
Konstantin Pliev là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Veles Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/12/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/10/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/12/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 550 nghìn € |
| 22/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 28/07/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/12/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/11/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Free Player | Veles Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2026 | SKA Khabarovsk | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2025 | Free Player | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2025 | Alania Vladikavkaz | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | FC Ufa | Alania Vladikavkaz | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 24/02/2021 | FK Rostov | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | FC Ufa | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | FK Rostov | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Rubin Kazan | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 08/07/2019 | FK Rostov | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Baltika Kaliningrad | FK Rostov | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | FK Rostov | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2018 | Volgar-Gazprom Astrachan | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2016 | Spartak Vladikavkaz (-2020) | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Spartak 2 Vladikavkaz (-2020) | Spartak Vladikavkaz (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Spartak Vladikavkaz II (-2020) | Spartak 2 Vladikavkaz (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | DYuSSh Spartak Vladikavkaz (-2020) | Spartak Vladikavkaz II (-2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực56