
Konstantin Morozov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo 2DROTS Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/03/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/06/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 08/12/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 12/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/11/2023 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Medialiga (RU) | 2DROTS Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Khimik Dzerzhinsk | Medialiga (RU) | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2024 | Amkar Perm | Khimik Dzerzhinsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sparta-Krymteplitsa Molodezhnoe | Amkar Perm | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2021 | Free Player | Sparta-Krymteplitsa Molodezhnoe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Akron Togliatti | Free Player | Trở lại | — |
| 26/08/2020 | Ararat Yerevan | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ararat Moskow (-2020) | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Veles Moscow | Ararat Moskow (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2018 | Alashkert Yerevan | Veles Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2018 | Free Player | Alashkert Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Sochi (-2017) | Ararat Moskow (-2020) | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | Free Player | FK Sochi (-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | Yenisey Krasnoyarsk | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Free Player | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Torpedo Armavir | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | FC Ulisses Yerevan | Torpedo Armavir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Quasar Moskau | FC Ulisses Yerevan | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2013 | Rusj St. Petersburg (-2014) | Quasar Moskau | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Free Player | Rusj St. Petersburg (-2014) | Chuyển nhượng | — |