Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Konstantin Morozov

2DROTS MoscowHậu vệRUS
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Konstantin Morozov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo 2DROTS Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €20162023
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201623200 nghìn €
30/06/201624200 nghìn €
18/03/201825175 nghìn €
13/06/201826150 nghìn €
19/12/201826175 nghìn €
08/12/201927150 nghìn €
28/12/202028150 nghìn €
02/12/202129250 nghìn €
12/06/202230200 nghìn €
01/12/202230200 nghìn €
25/06/202331150 nghìn €
20/11/202331100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/02/2026Medialiga (RU)2DROTS MoscowChuyển nhượng—
31/07/2024Khimik DzerzhinskMedialiga (RU)Chuyển nhượng—
21/02/2024Amkar PermKhimik DzerzhinskChuyển nhượng—
30/06/2021Sparta-Krymteplitsa MolodezhnoeAmkar PermChuyển nhượng—
03/03/2021Free PlayerSparta-Krymteplitsa MolodezhnoeChuyển nhượng—
31/12/2020Akron TogliattiFree PlayerTrở lại—
26/08/2020Ararat YerevanAkron TogliattiChuyển nhượng—
30/06/2019Ararat Moskow (-2020)Ararat YerevanChuyển nhượng—
13/01/2019Veles MoscowArarat Moskow (-2020)Chuyển nhượng—
25/07/2018Alashkert Yerevan Veles MoscowChuyển nhượng—
26/02/2018Free PlayerAlashkert Yerevan Chuyển nhượng—
30/06/2017FK Sochi (-2017)Ararat Moskow (-2020)Chuyển nhượng Free—
31/12/2016Free PlayerFK Sochi (-2017)Chuyển nhượng—
25/08/2016Yenisey KrasnoyarskFree PlayerTrở lại—
30/06/2016Free PlayerYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
31/12/2015Torpedo ArmavirFree PlayerTrở lại—
30/06/2015FC Ulisses YerevanTorpedo ArmavirChuyển nhượng—
30/06/2014Quasar MoskauFC Ulisses YerevanChuyển nhượng Free—
31/12/2013Rusj St. Petersburg (-2014)Quasar MoskauChuyển nhượng Free—
30/06/2013Free PlayerRusj St. Petersburg (-2014)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com