Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

konstantin kostadinov

Marek DupnitzaThủ môn
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

konstantin kostadinov là thủ môn 23 tuổi, hiện khoác áo Marek Dupnitza.

Tiểu sử konstantin kostadinov

konstantin kostadinov là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Marek Dupnitza, mang quốc tịch Bulgaria và hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 04/06/2003 và thuận chân phải. Ở Bulgarian Vtora Liga mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng cộng 900 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €. Các số liệu mùa giải này đều được lấy từ hồ sơ của giải Bulgarian Vtora Liga.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian Vtora Liga2026-2027—1111990000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: —2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20211810 nghìn €
07/12/20211810 nghìn €
30/05/20221810 nghìn €
06/03/202319—
14/09/20232025 nghìn €
19/12/202320100 nghìn €
02/06/202420150 nghìn €
01/12/202421150 nghìn €
01/06/202521250 nghìn €
07/12/202522250 nghìn €
21/05/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com