
Konstantin Cheshmedjiev là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sanremese.
Tiểu sử Konstantin Cheshmedjiev
Konstantin Cheshmedjiev là hậu vệ người North Macedonia, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Sanremese. Sinh ngày 29/01/1996, cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2018). Cầu thủ chuyển đến Radnik Bijeljina từ dạng Free player ngày 13/07/2025, sau đó chuyển đến Vestri ngày 04/02/2026 và Sanremese ngày 06/08/2026. Hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Qarabag | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/2 | — | 5,82 |
| 09/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Qarabag | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 3/6 | — | 6,36 |
| 29/03/2026 | Iceland Super Cup | @ Vikingur Reykjavik | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 2 | 3/3 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/05/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/10/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/02/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/10/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/09/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Vestri | Sanremese | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Radnik Bijeljina | Vestri | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Free player | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | FK Rinija Gostivar | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Hajer | FK Rinija Gostivar | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2024 | Vllaznia Shkoder | Hajer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Septemvri Sofia | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Slavia Sofia | FK Septemvri Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Korzo Prilep | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Velez Mostar | FK Korzo Prilep | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2020 | Shkendija Tetovo | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Makedonija Gjorce Petrov | FK Akademija Pandev Brera Strumica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ljubanci 1974 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Pelister Bitola | Ljubanci 1974 | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2015 | Rabotnicki Skopje Youth | Pelister Bitola | Chuyển nhượng | — |