Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koni De Winter

AC MilanHậu vệBEL
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Koni De Winter là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo AC Milan.

Tiểu sử Koni De Winter

Koni De Winter là hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ AC Milan, mang quốc tịch Bỉ và 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, 610 phút thi đấu và điểm trung bình 6,81, gồm 6 trận tại Serie A và 1 trận tại Cúp C2 châu Âu. Cao 188 cm, nặng 73 kg, thi đấu bằng chân phải và giá trị thị trường ở mức 25,0 triệu €. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030; chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 12/08/2025 từ Genoa đến AC Milan, loại Hết hạn mượn, phí 20,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
880Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—766100004096%59%206,86
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332700002092%55%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
414/430 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/42 (59%)
Không chiến thắng / thua
11 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/155 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koni De Winter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Bournemouth AFCB 0-3900010029/3348/9V6,40
18/10/2026Serie Avs AtalantaT 3-2900000066/6700/1—6,68
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgT 4-0900000056/6124/9—6,94
11/10/2026Serie A@ SassuoloH 1-1700000172/7333/6V6,75
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-0dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026Serie Avs LecceT 3-0900010062/6713/4—6,72
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 0-2900010058/6103/9—6,32
12/09/2026Serie A@ LazioH 2-2900000079/7914/7—6,60
07/09/2026Serie A@ JuventusH 1-1900000042/4513/5V6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 2,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 23,0 triệu €2026: 23,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202119400 nghìn €
19/12/2021192,0 triệu €
19/06/2022202,2 triệu €
10/11/2022204,0 triệu €
14/06/2023214,0 triệu €
19/12/2023217,0 triệu €
11/03/20242110,0 triệu €
04/06/20242112,0 triệu €
17/12/20242212,0 triệu €
24/03/20252218,0 triệu €
16/06/20252322,0 triệu €
22/12/20252320,0 triệu €
23/03/20262323,0 triệu €
28/05/20262323,0 triệu €
21/09/20262425,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025GenoaAC MilanHết hạn mượn 21.4M €21,4 triệu €
30/06/2024JuventusGenoaHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2024GenoaJuventusCho mượn—
10/08/2023JuventusGenoaChuyển nhượng—
29/06/2023EmpoliJuventusCho mượn—
08/07/2022Juventus U23EmpoliChuyển nhượng—
30/06/2021Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
23/07/2018SV Zulte Waregem YouthJuventus U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Lierse SK YouthSV Zulte Waregem YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh73
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com