
Kone Mohamed là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Smouha SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
305Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 305 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 79% | 51% | 2 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/154 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/54 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/56 | 4 | 12/19 | — | 7,42 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/53 | 2 | 6/10 | V | 7,12 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 2/9 | — | 6,56 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/26 | 3 | 8/16 | V | 5,50 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 2/4 | — | 6,43 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | V | 6,01 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2024 | Ivoire Academie | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |