
Konan N'Dri là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NIG, hiện khoác áo Lecce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
396Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 306 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 68% | 43% | 1 | 0 | 6,56 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/73 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/58 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | 82 | 1 | 0 | 5 | 4 | 2 | 15/19 | 3 | 7/15 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Bologna | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 7/11 | 0 | 3/5 | — | 6,67 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Algeria | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 21/09/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 3 | 3/13 | V | 5,91 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/3 | — | 6,33 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 3/10 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 3 | 4/8 | — | 6,31 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/19 | 2 | 7/14 | — | 6,38 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/10/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 1,3 triệu € |
| 05/01/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 21/03/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/10/2024 | 23 | 1,3 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2025 | Oud-Heverlee Leuven | Lecce | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 20/07/2023 | KAS Eupen | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/01/2019 | ASPIRE Football Dreams | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy39
- Sức mạnh28
- Thể lực36