
Komilzhon Tozhidinov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Mashal Muborak.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/08/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/07/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | — |
| 28/03/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 12/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Metallurg Bekobod | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2026 | Navbahor Namangan | Metallurg Bekobod | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Young Elephants | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2024 | Free player | Young Elephants | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2023 | Navbahor-Farm Namangan | Kathmandu RayZRs FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Navbahor Namangan | Navbahor-Farm Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Navbahor Namangan U21 | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |