Koldo Berasaluze
Hậu vệESP
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Koldo Berasaluze là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/10/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/01/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/08/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SD Gernika | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Leioa | SD Gernika | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | SD Gernika | Leioa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bermeo FT | SD Gernika | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | Bermeo FT | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Gernika Club U19 | Unknown | Chuyển nhượng | — |