
Kokoro Maeda là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 527 | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 81% | 60% | 4 | 0 | 6,23 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 0 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/264 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/53 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 47/51 | 0 | 3/8 | V | 6,25 |
| 18/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 2/2 | — | 6,08 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 1 | 2/6 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/26 | 2 | 4/7 | V | 5,95 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 4 | 7/10 | V | 6,40 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/49 | 2 | 4/5 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 2 | 5/7 | V | 6,49 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 4/6 | — | 6,41 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 3 | 4/7 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Kanagawa University | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | High School (Japan) | Kanagawa University | Chuyển nhượng | — |