Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koki Kawachi

Hougang United FCHậu vệJPN
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Koki Kawachi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hougang United FC.

Tiểu sử Koki Kawachi

Koki Kawachi là hậu vệ thuộc câu lạc bộ Hougang United FC, mang quốc tịch Japan và hiện 26 tuổi. Sinh ngày 10/05/2000, Koki Kawachi cao 180 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Koki Kawachi ra sân 2 trận tại VĐQG Singapore với 180 phút thi đấu. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 125 nghìn € (2023); lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Launceston City FC sang Hougang United FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20232025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20232210 nghìn €
05/06/2023075 nghìn €
14/06/20232375 nghìn €
18/12/202323125 nghìn €
18/08/202424100 nghìn €
03/12/202424100 nghìn €
03/06/202525100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Launceston City FCHougang United FCChuyển nhượng—
31/12/2025Bombonera GifuLaunceston City FCChuyển nhượng—
30/06/2025Albirex Niigata FCBombonera GifuChuyển nhượng—
11/01/2023Chukyo UniversityAlbirex Niigata FCChuyển nhượng—
31/01/2021Chukyo University FC (I)Chukyo UniversityChuyển nhượng—
31/01/2020Chukyo UniversityChukyo University FC (I)Chuyển nhượng—
31/03/2019Seiryo High SchoolChukyo UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com