
Koji Miyoshi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
767Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 677 | 2 | 0 | 1 | 19 | 7 | 78% | 36% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 33% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/245 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/74 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 35
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 3/9 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 4 | 5/11 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 37/42 | 0 | 3/7 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 34/42 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 24/35 | 2 | 2/10 | V | 8,71 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 27/38 | 0 | 7/18 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 79 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 13/17 | 1 | 1/3 | — | 7,09 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 5/12 | — | 6,31 |
| 15/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/29 | 1 | 2/8 | — | 7,07 |