kofi mensah là thủ môn 29 tuổi, hiện khoác áo Nations FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/02/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 10/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/01/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 20/01/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Al-Ahli Wad Madani | Garde Républicaine FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Nations FC | Al-Ahli Wad Madani | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Legetafo Legedadi FC | Nations FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Medeama SC | Legetafo Legedadi FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2022 | Ashanti Gold | Medeama SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Power Dynamos FC | Ashanti Gold | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Karela United FC | Power Dynamos FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Cape Coast Ebusua Dwarfs | Karela United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tema Youth SC | Cape Coast Ebusua Dwarfs | Chuyển nhượng | — |