
Kofi Balmer là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Bristol Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.123Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.033 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 68% | 69% | 4 | 0 | 6,22 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 76% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.033 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/317 (68%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/96 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 86
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/88 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 237
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/38 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/38 | 0 | 9/10 | V | 5,59 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 1 | 11/17 | — | 6,19 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/22 | 0 | 3/3 | — | 5,62 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 3 | 7/10 | — | 5,71 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 11/21 | 0 | 3/7 | — | 6,57 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 5/8 | V | 5,72 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/22 | 0 | 5/7 | V | 5,21 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 2 | 4/5 | — | 7,41 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 2-0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 3/3 | — | 7,22 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 14/22 | 2 | 4/5 | V | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Motherwell F.C. | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Bristol Rovers | Motherwell F.C. | Cho mượn | — |
| 11/01/2026 | Motherwell F.C. | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Crystal Palace U23 | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | AFC Wimbledon | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Crystal Palace U23 | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Port Vale | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 14/07/2023 | Crystal Palace U23 | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Larne FC | Crystal Palace U23 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2021 | Ballymena United FC | Larne FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ballymena United FC U18 | Ballymena United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực53