
Kofi Asare là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Trelleborgs FF.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
844Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 13 | 10 | 844 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 844 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/07/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 19/05/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/07/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Banga Gargzdai | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2026 | Inter Turku | Banga Gargzdai | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Landskrona BoIS | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sandvikens IF | Landskrona BoIS | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | Djurgardens (w) U19 | Sandvikens IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Haninge | Djurgardens (w) U19 | Cho mượn | — |
| 28/10/2021 | Djurgardens (w) U19 | Haninge | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Djurgårdens IF U17 | Djurgardens (w) U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Hammarby IF U17 | Djurgårdens IF U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Hammarby IF Youth | Hammarby IF U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy69
- Sức mạnh32
- Thể lực38