Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kofi Asare

Trelleborgs FFTiền đạoSWE
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kofi Asare là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Trelleborgs FF.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
844Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Division 12026—131084430100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 844 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202321250 nghìn €
07/12/202321300 nghìn €
11/07/202422350 nghìn €
26/12/202422275 nghìn €
19/05/202522300 nghìn €
19/11/202523200 nghìn €
10/06/202624200 nghìn €
26/07/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Banga GargzdaiTrelleborgs FFChuyển nhượng—
03/02/2026Inter TurkuBanga GargzdaiChuyển nhượng—
24/08/2025Landskrona BoISInter TurkuChuyển nhượng—
31/12/2022Sandvikens IFLandskrona BoISChuyển nhượng—
09/02/2022Djurgardens (w) U19Sandvikens IFChuyển nhượng—
29/11/2021HaningeDjurgardens (w) U19Cho mượn—
28/10/2021Djurgardens (w) U19HaningeChuyển nhượng—
31/12/2019Djurgårdens IF U17Djurgardens (w) U19Chuyển nhượng—
31/12/2018Hammarby IF U17Djurgårdens IF U17Chuyển nhượng—
31/12/2017Hammarby IF YouthHammarby IF U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy69
  • Sức mạnh32
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com