
Koen Kostons là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PEC Zwolle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
667Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 667 | 4 | 1 | 0 | 18 | 10 | 67% | 34% | 3 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/164 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/95 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 4-1 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 7,34 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/10 | 0 | 4/8 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/26 | 0 | 4/7 | V | 6,50 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-7 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/27 | 0 | 5/12 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 1/5 | — | 7,82 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/18 | 0 | 0/10 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 2-0 | 87 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/19 | 0 | 3/10 | V | 7,78 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/18 | 0 | 6/15 | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 10/25 | V | 6,11 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/24 | 0 | 1/8 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/02/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 23/10/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/03/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/10/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/10/2025 | 26 | 850 nghìn € |
| 01/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh27
- Thể lực48