Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koen Jansen

Roda JCHậu vệNED
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Koen Jansen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Roda JC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
871Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11118710005284%59%106,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 871 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
377/446 (84%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
16/30 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/59 (59%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 19
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koen Jansen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 2-1710011227/3349/10—7,13
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 1-1660010139/4111/2—6,73
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-2610000110/1913/6—6,06
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 2-0900000145/5201/1—6,48
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21H 0-0900000141/4525/10—6,87
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 1-0830000036/440——6,42
06/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtH 1-1640021019/2400/1—6,41
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaH 2-2900000140/4802/6—6,07
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 1-0900000236/4513/6V6,49
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-1840000256/6116/10—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20221850 nghìn €
03/07/20231975 nghìn €
07/01/202419125 nghìn €
09/06/202420350 nghìn €
09/12/202420350 nghìn €
08/06/202521300 nghìn €
15/12/202521250 nghìn €
20/05/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh54
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com