
Koen Bucker là thủ môn 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Emmen.
Tiểu sử Koen Bucker
Koen Bucker là thủ môn của câu lạc bộ Emmen, mang quốc tịch Netherlands và 30 tuổi. Cầu thủ cao 197 cm và thuận chân phải. Cầu thủ có 2 trận ra sân với 180 phút thi đấu, cùng 2 trận tại Cúp KNVB. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ IJsselmeervogels | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Quick Boys | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Kozakken Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs AFC Amsterdam | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ De Treffers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Jong Sparta Rotterdam Youth | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 3-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 15/32 | 0 | 1/1 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/12/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/05/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/10/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Emmen | Koninklijke HFC Haarlem | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Roda JC | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Heracles Almelo | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | AZ Alkmaar U21 | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | WSV 30 Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 148
- Chỉ số 243
- Chỉ số 456
- Chỉ số 359