
Kobi Henry là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
841Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 10 | 9 | 811 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 46% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 811 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/439 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/50 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/79 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/52 | 4 | 5/9 | — | 6,90 |
| 15/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/43 | 2 | 5/8 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/55 | 2 | 4/9 | — | 6,10 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Curaçao | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 1 | 3/9 | — | 6,74 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Curaçao | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/77 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 3 | 5/6 | — | 7,01 |
| 24/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 3 | 3/10 | V | 6,23 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 2 | 2/6 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/11/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Stade Reims II | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Real Salt Lake | Stade Reims II | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Stade Reims II | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Villefranche | Stade Reims II | Cho mượn | — |
| 01/09/2023 | Stade Reims II | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Orange County SC | Stade Reims II | Hết hạn mượn 0.636M € | 636 nghìn € |
| 17/06/2020 | Inter Miami CF Academy | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Orlando City Academy | Inter Miami CF Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực61