
Kobe Hernandez-Foster
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Kobe Hernandez-Foster là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Detroit City.
Tiểu sử Kobe Hernandez-Foster
Kobe Hernandez-Foster là tiền vệ của Detroit City, thuộc quốc gia United States, sinh ngày 26/06/2002 và hiện 24 tuổi. Chiều cao 172 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026 tại USL Championship, cầu thủ có 27 trận ra sân, 3 bàn thắng, 5 kiến tạo và 2137 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,97. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, cao nhất là 350 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ chuyển đến Detroit City từ Las Vegas Lights ngày 29/07/2025, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.227Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
742Phút/bàn
13/35Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 28 | 26 | 2.227 | 3 | 1 | 5 | 35 | 13 | 85% | 52% | 5 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.227 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 13/35
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 30
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 23/37
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1025/1198 (85%)
- Chuyền quyết định
- 45
- Tạt bóng chính xác
- 36/117 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 101/189 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/137 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 56
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 325
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 3 | 6/11 | V | 6,75 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 27/32 | 1 | 2/4 | — | 7,70 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/42 | 0 | 1/3 | — | 7,80 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/27 | 0 | 4/8 | — | 5,77 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 4/8 | V | 6,73 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 59/64 | 0 | — | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 49/52 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/59 | 0 | 1/6 | — | 7,17 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 2/6 | V | 6,43 |