Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kobe Franklin

Toronto FCHậu vệCAN
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Kobe Franklin là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Toronto FC.

Tiểu sử Kobe Franklin

Kobe Franklin là hậu vệ của câu lạc bộ Toronto FC, mang quốc tịch Canada và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 20 trận ra sân với 1273 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và điểm trung bình 6,45. Tại MLS, cầu thủ có 19 trận, 2 bàn và 2 kiến tạo, còn tại Canadian Championship có 1 trận. Cao 173 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 800 nghìn € với hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/02/2023, từ Toronto FC II sang Toronto FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.301Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
650Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—20151.2112027484%52%006,49
Canadian Championship2026—11900000092%28%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.211 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
419/495 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/17 (41%)
Chuyền dài chính xác
24/56 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
21
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/108 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 34
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/57 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kobe Franklin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York Red BullsT 2-028000004/612/3—7,00
15/10/2026MLSvs Orlando CityH 3-3dự bị00000—0———
27/09/2026MLS@ Nashville SCB 0-2270000010/1123/4—6,36
20/09/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-3dự bị00000—0———
13/09/2026MLS@ Orlando CityB 0-3dự bị00000—0———
10/09/2026MLSvs Nashville SCT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026MLSvs Chicago FireH 4-4dự bị00000—0———
30/08/2026MLSvs New York City Football ClubH 1-1550000013/1612/3—6,30
23/08/2026MLS@ Inter Miami CFT 2-1900000030/3638/10—6,86
20/08/2026MLSvs Charlotte FCH 3-31000002/20——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/202118150 nghìn €
17/08/202219200 nghìn €
30/03/202319200 nghìn €
21/08/202320500 nghìn €
17/12/202320500 nghìn €
12/06/202421500 nghìn €
05/12/202421500 nghìn €
11/12/202421500 nghìn €
04/06/202522400 nghìn €
10/12/202522400 nghìn €
01/06/202623600 nghìn €
17/09/202623800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/02/2023Toronto FC IIToronto FCChuyển nhượng—
12/05/2021Toronto FC AcademyToronto FC IIChuyển nhượng—
31/01/2017Chicago Fire PremierToronto FC AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy41
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com