Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kobe Cools

Hậu vệBEL
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Kobe Cools là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BEL.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kobe Cools · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtT 3-0900000023/2925/6—7,38
21/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 1-0900010037/4428/13V6,51
12/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Gent BT 1-0901011045/4926/11—7,72
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingT 2-0900000039/4338/11—8,00
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeT 2-1900000025/3015/8—6,62
22/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkT 2-0900111119/2215/14—7,81
15/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Sporting HasseltB 0-1900021251/5913/5—7,14
23/05/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelB 2-3dự bị00000—0———
06/04/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 1-011000001/102/5—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20192225 nghìn €
14/01/202022175 nghìn €
20/07/202022150 nghìn €
11/02/202123150 nghìn €
10/08/202124150 nghìn €
14/01/202224175 nghìn €
28/06/202224175 nghìn €
21/12/202225150 nghìn €
29/05/202325150 nghìn €
01/10/202326200 nghìn €
27/12/202326300 nghìn €
19/06/202426500 nghìn €
01/10/202427600 nghìn €
10/12/202427800 nghìn €
11/06/202527800 nghìn €
09/12/202528800 nghìn €
03/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022F91 DudelangeFCV Dender EHChuyển nhượng—
30/07/2019RSCA FuturesF91 DudelangeChuyển nhượng Free—
29/06/2019RWDM BrusselsRSCA FuturesCho mượn—
30/08/2018RSCA FuturesRWDM BrusselsChuyển nhượng—
30/06/2015Anderlecht U19RSCA FuturesChuyển nhượng—
30/06/2013Anderlecht YouthAnderlecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Beerschot AC YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—
30/06/2007Anderlecht YouthBeerschot AC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh80
  • Thể lực71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com