
Kobe Cools
Hậu vệBEL
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Kobe Cools là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 5/6 | — | 7,38 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 2 | 8/13 | V | 6,51 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/49 | 2 | 6/11 | — | 7,72 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 3 | 8/11 | — | 8,00 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 5/8 | — | 6,62 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 19/22 | 1 | 5/14 | — | 7,81 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 51/59 | 1 | 3/5 | — | 7,14 |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/5 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/01/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/08/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/10/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/10/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | F91 Dudelange | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | RSCA Futures | F91 Dudelange | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | RWDM Brussels | RSCA Futures | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | RSCA Futures | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Anderlecht Youth | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Beerschot AC Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Anderlecht Youth | Beerschot AC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh80
- Thể lực71