
Kobbie Mainoo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 447 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 93% | 53% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 66% | 0 | 0 | 7,15 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 100% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/365 (93%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/54 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/83 (97%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/25 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/69 | 5 | 6/15 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/68 | 1 | 3/7 | — | 6,85 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brighton Hove Albion | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 68/70 | 0 | 5/10 | — | 7,20 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 4-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/83 | 2 | 4/6 | — | 7,15 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | H 2-2 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 74/77 | 2 | 5/8 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | T 5-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 46/51 | 3 | 9/13 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | B 2-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 16/07/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 17 | 300 nghìn € |
| 15/03/2023 | 17 | 800 nghìn € |
| 19/06/2023 | 18 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 18 | 6,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 18 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 19 | 50,0 triệu € |
| 17/07/2024 | 19 | 55,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 19 | 55,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 50,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 20 | 45,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 20 | 40,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 20 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 70,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 21 | 75,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 75,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Manchester United U21 | Manchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật63
- Tư duy58
- Sức mạnh52
- Thể lực56