Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ko Tae-Won

Cheonan CityHậu vệKOR
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ko Tae-Won là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
710Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—987100013178%67%105,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/389 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
42/92 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
5
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/77 (67%)
Không chiến thắng / thua
16 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 20
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ko Tae-Won · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCT 1-015000004/712/3V—
13/09/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubH 1-1900010022/3426/8—6,30
05/09/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 1-1900011142/5103/7—6,30
28/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1750010159/6625/7—7,23
22/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-1900000039/5215/6—7,20
16/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1890100126/3827/9—6,62
08/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201724400 nghìn €
31/01/201925300 nghìn €
31/07/201926200 nghìn €
28/12/201926175 nghìn €
22/06/202027225 nghìn €
20/12/202027175 nghìn €
21/06/202128250 nghìn €
25/12/202128300 nghìn €
17/06/202229275 nghìn €
26/12/202229325 nghìn €
22/06/202330325 nghìn €
18/12/202330325 nghìn €
13/06/202431325 nghìn €
04/12/202431300 nghìn €
02/06/202532225 nghìn €
15/12/202532200 nghìn €
09/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Jeonnam DragonsCheonan CityChuyển nhượng—
20/01/2020Gimcheon Sangmu Football ClubJeonnam DragonsCho mượn—
27/05/2018Jeonnam DragonsGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2015Honam UniversityJeonnam DragonsChuyển nhượng—
31/12/2011Incheon Hitech High SchoolHonam UniversityChuyển nhượng—
31/12/2008Mansu Middle SchoolIncheon Hitech High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2005Korean high school teamMansu Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com