
Ko Tae-Won là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
710Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 9 | 8 | 710 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 78% | 67% | 1 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/389 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/92 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/77 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/3 | V | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/34 | 2 | 6/8 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 42/51 | 0 | 3/7 | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/66 | 2 | 5/7 | — | 7,23 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/52 | 1 | 5/6 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/38 | 2 | 7/9 | — | 6,62 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 225 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Jeonnam Dragons | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeonnam Dragons | Cho mượn | — |
| 27/05/2018 | Jeonnam Dragons | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Honam University | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Incheon Hitech High School | Honam University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Mansu Middle School | Incheon Hitech High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Korean high school team | Mansu Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực53