
Knowledge Musona là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Al Okhdood.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/03/2010 | 19 | 175 nghìn € |
| 08/08/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/01/2011 | 20 | 475 nghìn € |
| 24/05/2011 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/08/2011 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2012 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/10/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 2,2 triệu € |
| 20/01/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 28 | 1,4 triệu € |
| 12/09/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/10/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 29/06/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 01/12/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.