Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kliver Moreno

Delfin SCTiền vệCOL
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kliver Moreno là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Delfin SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kliver Moreno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 4-2dự bị00000—0———
10/10/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaT 3-2dự bị00000—0———
14/09/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)H 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaB 0-1dự bị00000—0———
02/09/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/202120250 nghìn €
06/06/202120550 nghìn €
12/01/202221400 nghìn €
16/06/202221250 nghìn €
11/12/202222250 nghìn €
06/07/202322250 nghìn €
06/12/202323250 nghìn €
09/06/202423250 nghìn €
15/12/202424250 nghìn €
08/04/202524350 nghìn €
15/06/202524500 nghìn €
21/12/202525500 nghìn €
08/04/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Free playerDelfin SCChuyển nhượng—
31/12/2025Deportivo CuencaFree playerTrở lại—
29/07/2024CA River Plate MontevideoDeportivo CuencaChuyển nhượng—
16/01/2024MillonariosCA River Plate MontevideoChuyển nhượng—
30/06/2020Millonarios U20MillonariosChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com