Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Klemen Nemanic

Dunajska StredaHậu vệSLO
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Klemen Nemanic là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Dunajska Streda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
890Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—10108900016290%65%207,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 890 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
577/638 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/60 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
9
Phá bóng
48
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/69 (65%)
Không chiến thắng / thua
26 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Klemen Nemanic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 3-2900000026/3124/4V6,00
10/10/2026Slovak Nike liga@ MichalovceT 3-0900010159/6539/13V6,98
21/09/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaH 2-2900000262/6813/6—6,99
12/09/2026Slovak Nike liga@ TrencinT 4-1900010063/6915/9—7,12
06/09/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaT 2-0900000044/4704/7—6,94
30/08/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 6-1800000064/7403/4—6,85
22/08/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 5-0900000176/8134/4—7,67
17/08/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 3-0900011052/5901/5—7,36
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Twente EnschedeH 3-3901042254/6027/7—7,89
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-6900000149/5315/8V4,75

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: —2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/11/201620150 nghìn €
16/08/201720125 nghìn €
24/01/201821—
16/09/201821100 nghìn €
29/03/201922200 nghìn €
26/12/201923150 nghìn €
29/07/202023350 nghìn €
05/01/202124350 nghìn €
07/06/202124350 nghìn €
14/12/202125250 nghìn €
26/06/202225300 nghìn €
20/12/202226200 nghìn €
24/05/202326200 nghìn €
20/12/202327300 nghìn €
23/05/202427400 nghìn €
10/12/202428400 nghìn €
26/05/202528300 nghìn €
18/09/202528450 nghìn €
18/12/202529500 nghìn €
19/03/202629600 nghìn €
17/05/202629650 nghìn €
10/09/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com