Kledis Hida
Không rõALB
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kledis Hida là không rõ 25 tuổi quốc tịch ALB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/03/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lushnja KS | KF Gramshi | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | AF Elbasani | Lushnja KS | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | FK Tomori Berat | AF Elbasani | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | FK Kukësi U21 | FK Tomori Berat | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | FK Tomori Berat | FK Kukësi U21 | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | FK Kukësi U21 | FK Tomori Berat | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | KF Vëllaznimi Gjakovë | FK Kukësi U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KF Elbasani U19 (- 2022) | KF Vëllaznimi Gjakovë | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | FC Pepa U19 | KF Elbasani U19 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Pepa U17 | FC Pepa U19 | Chuyển nhượng | — |