
Klauss là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
1.375Phút
10Bàn thắng
2Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
137Phút/bàn
27/62Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 14 | 10 | 947 | 9 | 0 | 0 | 39 | 22 | 69% | 50% | 1 | 0 | 7,36 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 5 | 428 | 1 | 0 | 2 | 23 | 5 | 63% | 43% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 947 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 22/39
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/215 (69%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/96 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/23
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/101 (63%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/44 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 1 | 4/7 | V | 7,80 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/17 | 0 | 3/6 | — | 6,31 |
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | 79 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 18/23 | 1 | 1/5 | — | 7,59 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | 84 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 12/16 | 2 | 4/8 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | 31 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 2/8 | 0 | 5/6 | — | 8,07 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,42 |
| 19/04/2026 | MLS | @ FC Dallas | H 2-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 4/9 | — | 6,62 |
| 16/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Toluca | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/25 | 0 | 2/6 | — | 6,29 |
| 12/04/2026 | MLS | @ Austin FC | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/5 | — | 6,58 |
| 09/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Toluca | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 3/8 | — | 6,29 |