
Klaemint Olsen là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo NSI Runavik.
Tiểu sử Klaemint Olsen
Klaemint Olsen là tiền đạo của câu lạc bộ NSI Runavik, mang quốc tịch Faroe Islands, sinh ngày 17/07/1990 và hiện 36 tuổi, cao 185 cm, chân phải là chân thuận. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 19 trận ra sân, 135 phút thi đấu và ghi 3 bàn thắng, với điểm trung bình 1,02. Tại Faroe Islands Premier League, cầu thủ có 16 trận trong mùa 2026 và ghi 3 bàn. Giá trị thị trường hiện tại của Klaemint Olsen là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
158Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
3,42Bàn/90 phút
26Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 81 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 17 | 9 | 77 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/05/2026
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Koper | T 2-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Koper | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hamrun Spartans | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hamrun Spartans | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ HJK Helsinki | B 0-4 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs HJK Helsinki | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/12/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/03/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/01/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/12/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 12/11/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 18/11/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 22/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật41
- Tư duy60
- Sức mạnh32
- Thể lực58