Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kjetil Haug

Go Ahead EaglesThủ mônNOR
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Kjetil Haug là thủ môn 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
26Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—99810261470%66%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,29

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
277/394 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
71/185 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kjetil Haug · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 1-49030144/5501/3—5,67
10/10/2026Eredivisievs Sparta RotterdamH 3-39050027/350——6,82
20/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-19040133/500——7,05
12/09/2026Eredivisievs GroningenH 1-19010028/400——6,18
08/09/2026Eredivisie@ FC UtrechtH 3-39040033/440——6,46
29/08/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarB 2-59031027/4101/1—5,61
23/08/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 3-19020217/3501/1—6,09
16/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-29040029/460——6,54
08/08/2026Eredivisievs Willem IIT 4-19000039/4801/1—6,22
18/05/2026Ligue 1@ FC NantesH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20171950 nghìn €
28/12/20192150 nghìn €
30/12/202022100 nghìn €
02/01/202223300 nghìn €
30/06/202224400 nghìn €
01/11/202224400 nghìn €
26/06/202325400 nghìn €
14/12/202325400 nghìn €
11/06/202426450 nghìn €
11/12/202426450 nghìn €
23/03/202526600 nghìn €
02/06/202526600 nghìn €
14/12/202527500 nghìn €
31/05/202627400 nghìn €
24/09/202628550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Toulouse FCGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/12/2024Odd GrenlandToulouse FCCho mượn—
23/08/2024Toulouse FCOdd GrenlandChuyển nhượng—
24/07/2024FK Bodo/GlimtToulouse FCCho mượn—
07/02/2024Toulouse FCFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
30/12/2023Sarpsborg 08Toulouse FCCho mượn—
23/08/2023Toulouse FCSarpsborg 08Chuyển nhượng—
30/06/2022Vålerenga Fotball EliteToulouse FCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/07/2019SogndalVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
30/07/2019Vålerenga Fotball EliteSogndalCho mượn—
23/04/2019SogndalVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
30/12/2018Elverum FotballSogndalCho mượn—
08/08/2018SogndalElverum FotballChuyển nhượng—
26/03/2018Manchester City U21SogndalChuyển nhượng—
30/12/2017CF PeraladaManchester City U21Cho mượn—
31/08/2017Manchester City U21CF PeraladaChuyển nhượng—
30/06/2016Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
24/01/2014Sarpsborg 08 FF YouthManchester City U18Chuyển nhượng—
31/12/2012Kvik Halden YouthSarpsborg 08 FF YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com