Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kjell Peersman

KAA GentThủ mônBEL
22Tuổi
194Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kjell Peersman là thủ môn 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KAA Gent.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—000000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kjell Peersman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Aarhus AGFT 1-0dự bị000—0———
12/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingT 3-29031033/3801/2—6,65
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 2-1dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs FCV Dender EHB 0-19050022/3400/1—7,26
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 3-0dự bị000—0———
04/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 1-0dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeT 2-1dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hibernian F.C.T 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20221725 nghìn €
22/06/202218200 nghìn €
10/11/202218200 nghìn €
02/04/202318300 nghìn €
22/06/202319400 nghìn €
14/12/202319300 nghìn €
30/05/202420300 nghìn €
19/12/202420400 nghìn €
23/04/202520500 nghìn €
09/12/202521400 nghìn €
03/06/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025PSV Eindhoven U21KAA GentHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2025Koninklijke Lierse SportkringPSV Eindhoven U21Cho mượn—
02/09/2024PSV Eindhoven U21Koninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
30/06/2024PSV EindhovenPSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2022PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2021PSV Eindhoven U18PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2020PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2015KVC Westerlo YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com