
Kittipong Sansanit là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Nakhon Ratchasima Mazda FC | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/19 | 1 | 5/7 | — | 6,52 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 3 | 5/10 | — | 6,12 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Muangthong United | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 6/7 | — | 6,11 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 1 | 2/3 | — | 6,42 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 3-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 5,68 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 4-1 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 7,18 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/06/2022 | Samut Prakan City | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Muangthong United B | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Udon Thani FC (1999 - 2023) | Muangthong United B | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Muangthong United B | Udon Thani FC (1999 - 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Assumption United | Muangthong United B | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Muangthong United B | Assumption United | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Assumption United | Muangthong United B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực44