Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kittipong Sansanit

Chonburi FCHậu vệTHA
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Kittipong Sansanit là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—11210000075%100%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kittipong Sansanit · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-121000003/411/1—6,35
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Nakhon Ratchasima Mazda FCT 2-1750020218/1915/7—6,52
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ Kanchanaburi Power FCH 2-2800020117/2335/10—6,12
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Muangthong UnitedH 0-0760000019/2726/7—6,11
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 0-2320000215/1712/3—6,42
08/04/2026Cúp Liên đoàn Tháivs Port FCB 3-422000005/701/3—5,68
05/04/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 4-113101105/611/2—7,18
21/03/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20222275 nghìn €
14/08/20222375 nghìn €
22/01/202323100 nghìn €
24/09/202324100 nghìn €
25/02/202424100 nghìn €
25/08/20242575 nghìn €
01/05/202526100 nghìn €
21/12/202526100 nghìn €
14/05/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/06/2022Samut Prakan CityChonburi FCChuyển nhượng—
31/05/2021Muangthong United BSamut Prakan CityChuyển nhượng—
29/11/2020Udon Thani FC (1999 - 2023)Muangthong United BCho mượn—
31/12/2019Muangthong United BUdon Thani FC (1999 - 2023)Chuyển nhượng—
29/11/2019Assumption UnitedMuangthong United BCho mượn—
31/12/2017Muangthong United BAssumption UnitedChuyển nhượng—
30/11/2017Assumption UnitedMuangthong United BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh60
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com