
Kirill Shchetinin là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
499Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 407 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 73% | 49% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/142 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/65 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 2,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | B 0-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 2/7 | — | 5,81 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 5 | 7/9 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/11 | 0 | 4/7 | — | 6,60 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 14/24 | 2 | 6/8 | — | 6,06 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 5/9 | — | 5,87 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 4-1 | 36 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 0/3 | — | 6,29 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Fakel Voronezh | T 2-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,29 |