Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Nikitin

Tekstilshchik IvanovoTiền đạoRUS
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kirill Nikitin là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Tekstilshchik Ivanovo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—8333500000——00—
Cúp Nga2026-2027—202700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 335 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202017200 nghìn €
27/06/202118200 nghìn €
27/12/202118100 nghìn €
22/06/202219125 nghìn €
15/12/202219125 nghìn €
20/06/202320125 nghìn €
19/09/202320200 nghìn €
29/11/202320250 nghìn €
13/06/202421300 nghìn €
03/12/202421300 nghìn €
01/06/202522350 nghìn €
02/12/202522300 nghìn €
24/05/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Shinnik YaroslavlTekstilshchik IvanovoChuyển nhượng—
18/02/2026Sokol SaratovShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
18/09/2025Free playerSokol SaratovChuyển nhượng—
10/09/2025FC SochiFree playerTrở lại—
30/07/2024SKA KhabarovskFC SochiHết hạn mượn 0.16M €160 nghìn €
30/06/2023Slovan Bratislava BSKA KhabarovskChuyển nhượng—
24/07/2021FK Kuban KholdingSlovan Bratislava BHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
06/08/2020Master-Saturn EgorjevskFK Kuban KholdingChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com