Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Korolkov

Veles MoscowTiền vệ
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kirill Korolkov là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Veles Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
12Đá chính
991Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
991Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—151297510000——20—
Cúp Nga2026-2027—101600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 15 trận ra sân, 975 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: —2025: —2026: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/202221125 nghìn €
25/06/202321225 nghìn €
20/11/202322250 nghìn €
06/03/202422—
14/08/202524—
24/03/202624125 nghìn €
15/06/202624175 nghìn €
22/09/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Amkar PermVeles MoscowChuyển nhượng—
14/08/2025Spartak KostromaAmkar PermChuyển nhượng—
02/07/2024FK Forte TaganrogSpartak KostromaChuyển nhượng—
30/06/2023FK Kuban KholdingFK Forte TaganrogChuyển nhượng—
31/01/2023Tekstilshchik IvanovoFK Kuban KholdingChuyển nhượng—
06/09/2022Akron TogliattiTekstilshchik IvanovoChuyển nhượng—
27/07/2022Rodina MoscowAkron TogliattiChuyển nhượng—
30/06/2022Rodina 2 MoscowRodina MoscowChuyển nhượng—
29/06/2022Salyut BelgorodRodina 2 MoscowCho mượn—
15/07/2021Rodina 2 MoscowSalyut BelgorodChuyển nhượng—
30/06/2020—Rodina 2 MoscowChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com