Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Gotsuk

Arsenal TulaHậu vệRUS
34Tuổi
194Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kirill Gotsuk là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Arsenal Tula.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
633Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
633Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—11763310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 633 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20162350 nghìn €
27/12/201624200 nghìn €
31/05/201724400 nghìn €
05/06/201825450 nghìn €
14/10/201826500 nghìn €
19/12/201826600 nghìn €
13/06/201926700 nghìn €
22/12/201927650 nghìn €
07/04/202027525 nghìn €
28/06/202027525 nghìn €
18/10/202028600 nghìn €
28/12/202028750 nghìn €
23/05/202128900 nghìn €
28/12/2021291,0 triệu €
01/06/2022291,0 triệu €
20/11/2022301,0 triệu €
13/06/2023301,0 triệu €
12/12/2023311,0 triệu €
03/06/202431900 nghìn €
11/12/202432750 nghìn €
03/06/202532700 nghìn €
07/10/202533500 nghìn €
28/12/202533500 nghìn €
24/05/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Torpedo MoscowArsenal TulaChuyển nhượng—
13/01/2026Serik BelediyesporTorpedo MoscowChuyển nhượng—
18/07/2025FC Pari Nizhniy NovgorodSerik BelediyesporChuyển nhượng—
31/12/2019Krylya SovetovFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
30/12/2019FC Avangard KurskKrylya SovetovCho mượn—
19/02/2018Krylya SovetovFC Avangard KurskChuyển nhượng—
30/06/2017Shinnik YaroslavlKrylya SovetovChuyển nhượng—
30/06/2016Metallurg LipetskShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
30/06/2012FK YeletsMetallurg LipetskChuyển nhượng—
31/12/2008UnknownFK YeletsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com