
Kion Etete là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
68Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,32Bàn/90 phút
68Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 68 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 42% | 1 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 8/16 | — | 6,56 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 38 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 3/10 | V | 8,09 |
| 19/04/2026 | Cúp Scotland | @ Celtic FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/09/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 31/05/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Cardiff City | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | St Mirren F.C. | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Cardiff City | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Rotherham United | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Cardiff City | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Bolton Wanderers | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Cardiff City | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Tottenham Hotspur U23 | Cardiff City | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | Cheltenham Town | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | Tottenham Hotspur U23 | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Northampton Town | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | Tottenham Hotspur U23 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Notts County | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2018 | Notts County U18 | Notts County | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh33
- Thể lực49