Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kingsley Schindler

Buriram UnitedTiền đạoGHA
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Kingsley Schindler là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Buriram United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—332600005080%77%006,56
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211160000065%42%006,06
Cúp Shopee2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/91 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/18 (77%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/29 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kingsley Schindler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 1-0800010222/3122/5—6,45
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Beijing GuoanB 0-126000006/801/2—6,07
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 3-2900020124/2615/6—6,40
07/10/2026Cúp Shopeevs Borneo FC SamarindaH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 1-0900020227/3417/7—6,84
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Johor Darul Ta'zim FCH 1-1900000013/2102/5—6,05
31/05/2026Cúp FA Tháivs PT Prachuap FCH 0-0900000438/4736/11V6,09
27/05/2026Cúp Shopeevs Selangor FCT 2-1900021029/3201/5—6,56
20/05/2026Cúp Shopee@ Selangor FCT 1-0890010012/1825/9—6,44
17/05/2026Cúp FA Tháivs Ayutthaya UnitedT 5-0291241216/190——8,21

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 950 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20121925 nghìn €
13/01/20131925 nghìn €
24/07/20132050 nghìn €
27/03/201420100 nghìn €
18/07/201522125 nghìn €
12/02/201622125 nghìn €
13/07/201623125 nghìn €
07/10/201623175 nghìn €
09/02/201723275 nghìn €
13/06/201723600 nghìn €
16/10/201724800 nghìn €
21/01/2018241,2 triệu €
18/06/2018242,0 triệu €
07/01/2019253,0 triệu €
11/06/2019253,0 triệu €
16/12/2019263,0 triệu €
10/03/2020262,0 triệu €
07/04/2020261,6 triệu €
07/02/2021271,2 triệu €
28/03/202127800 nghìn €
15/06/202127800 nghìn €
21/12/202128800 nghìn €
08/06/202228800 nghìn €
08/11/2022291,0 triệu €
21/06/2023291,0 triệu €
26/09/202330950 nghìn €
20/12/202330800 nghìn €
14/03/202430500 nghìn €
30/05/202430500 nghìn €
03/10/202431750 nghìn €
22/12/202431850 nghìn €
19/03/202531900 nghìn €
17/06/202531900 nghìn €
21/12/202532700 nghìn €
14/05/202632600 nghìn €
22/09/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy44
  • Sức mạnh55
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com