Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kingsley Ehizibue

GenoaHậu vệNED
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Kingsley Ehizibue là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Genoa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—432250004075%53%106,12
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/76 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kingsley Ehizibue · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Serie Avs FiorentinaT 2-1810010015/1911/2—6,65
20/09/2026Serie A@ ParmaB 1-2600000021/2800/1—5,78
15/09/2026Cúp Quốc gia Ývs SudTirolT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Serie Avs FrosinoneH 1-1600030012/1924/8V6,17
05/09/2026Serie Avs ComoB 1-424000019/1012/2—5,86
24/05/2026Serie A@ NapoliB 0-1900010016/2301/1—5,74
09/05/2026Serie A@ CagliariT 2-0780000010/1323/8V6,26
02/05/2026Serie Avs TorinoT 2-0691011120/2313/5—8,20
28/04/2026Serie A@ LazioH 3-3901021226/2736/8—8,20
18/04/2026Serie Avs ParmaB 0-1730000122/2411/5—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,4 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20141925 nghìn €
11/02/201519100 nghìn €
30/06/201520150 nghìn €
04/02/201620500 nghìn €
14/07/201621850 nghìn €
17/01/201721850 nghìn €
06/06/201722750 nghìn €
25/10/2017221,2 triệu €
16/01/2018222,0 triệu €
11/06/2018232,0 triệu €
27/12/2018232,0 triệu €
11/06/2019242,0 triệu €
01/10/2019242,5 triệu €
16/12/2019242,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
15/09/2020252,5 triệu €
09/02/2021251,7 triệu €
08/06/2021261,7 triệu €
21/12/2021261,3 triệu €
08/06/2022271,3 triệu €
10/11/2022271,3 triệu €
20/03/2023272,3 triệu €
14/06/2023282,5 triệu €
19/12/2023282,5 triệu €
04/06/2024292,2 triệu €
17/12/2024293,0 triệu €
16/06/2025302,4 triệu €
22/12/2025302,0 triệu €
28/05/2026312,0 triệu €
21/09/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Free PlayerGenoaChuyển nhượng—
30/06/2026UdineseFree PlayerTrở lại—
28/08/2022FC KölnUdineseHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2019PEC ZwolleFC KölnHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2014FC Zwolle YouthPEC ZwolleChuyển nhượng—
30/06/2012PEC Zwolle U17FC Zwolle YouthChuyển nhượng—
30/06/2011PEC Zwolle YouthPEC Zwolle U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy42
  • Sức mạnh53
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com