
King Udoh
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
King Udoh là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo A.S.D. Giugliano Calcio 1928.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/03/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/06/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Pro Patria | A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Trapani Calcio | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Triestina | Trapani Calcio | Cho mượn | — |
| 01/01/2025 | Trapani Calcio | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Cesena | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Gubbio | Cesena | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Cesena | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | Olbia | Cesena | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 12/09/2020 | US Pianese | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2019 | MPSC Viareggio Calcio | US Pianese | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2018 | Juventus | MPSC Viareggio Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Alma Juventus Fano | Juventus | Cho mượn | — |
| 23/01/2018 | Juventus | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Fermana | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Juventus | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Pontedera | Juventus | Cho mượn | — |
| 21/07/2016 | Juventus U19 | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Virtus Lanciano Juniores | Juventus U19 | Cho mượn | — |
| 13/01/2016 | Juventus U19 | Virtus Lanciano Juniores | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |