
Kimito Nono là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo DC United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.033Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 12 | 12 | 1.033 | 3 | 0 | 2 | 22 | 7 | 77% | 50% | 3 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.033 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/348 (77%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/32 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/106 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 42
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 25/34 | 3 | 3/13 | V | 7,67 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 2 | 4/12 | V | 5,51 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/18 | 2 | 6/11 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 34/41 | 0 | 6/8 | — | 6,37 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 7 | 3 | 0 | 13/16 | 2 | 5/10 | — | 8,70 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/40 | 2 | 5/9 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 2/6 | V | 6,18 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 15/21 | 0 | 1/3 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/41 | 3 | 6/11 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/28 | 1 | 3/5 | — | 5,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 28/05/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Kashima Antlers | DC United | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 31/01/2024 | Kwansei Gakuin University | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Kumamoto Ozu High School | Kwansei Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực57