
Kim Yun-ho là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Tiểu sử Kim Yun-ho
Kim Yun-ho là tiền đạo của Gwangju Football Club, quốc tịch South Korea và 19 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/05/2007 và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Kim Yun-ho có 9 trận ra sân, 335 phút thi đấu và điểm trung bình 5,72. Tại K League 1 mùa 2026 có 8 trận, còn Cúp Hàn Quốc mùa 2026-2027 có 1 trận. Giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/07/2024, từ Gwangju Football Club U18 đến Gwangju Football Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
335Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 8 | 4 | 245 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 40% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 16/05/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 09/05/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 05/05/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/5 | — | 6,28 |
| 22/04/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,24 |
| 19/04/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/5 | — | 6,28 |
| 11/04/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2024 | Gwangju Football Club U18 | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Hana FC U15 | Gwangju Football Club U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Unknown | Hana FC U15 | Chuyển nhượng | — |