
Kim Young-Whan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.
Tiểu sử Kim Young-Whan
Kim Young-Whan là tiền vệ của Incheon United Club, mang quốc tịch South Korea, cao 180 cm và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ này ra sân 7 trận với tổng 190 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,62. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € (2025), hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 08/07/2026, từ Jeonbuk Hyundai Motors sang Incheon United Club. Ngày sinh được ghi là 23/03/2002.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 7 | 2 | 190 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 89% | 40% | 0 | 0 | 4,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 4,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/101 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | — |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/17 | 0 | 1/7 | — | 7,11 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,49 |
| 02/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 3-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 4/7 | — | 5,87 |
| 26/07/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Jeonbuk Hyundai Motors | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Chungbuk Cheongju FC | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Incheon National University | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Seoul U18 | Incheon National University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Seoul U15 | FC Seoul U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Incheon Bupyeong Elementary School | FC Seoul U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực35