
Kim Young-Chan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
1.516Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
758Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 22 | 14 | 1.426 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 82% | 54% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.426 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 498/606 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/88 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 100
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/137 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 22
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 4/8 | — | — |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 7/11 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 4/5 | — | 6,71 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 0-7 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/4 | — | 5,39 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 425 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Gyeongnam FC | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Bucheon FC 1995 | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Jeonbuk Hyundai Motors | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Suwon Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Jeonbuk Hyundai Motors | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FC Anyang | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 09/01/2018 | Jeonbuk Hyundai Motors | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Suwon Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 20/01/2014 | Jeonbuk Hyundai Motors | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Daegu Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 08/07/2013 | Jeonbuk Hyundai Motors | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | South Korea University | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | South Korea University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Yongin Football Center U15 Wonsam | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực51