Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Young-Chan

FC AnyangHậu vệKOR
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kim Young-Chan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
15Đá chính
1.516Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
758Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119010000——00—
K League 12026—22141.4261008282%54%106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.426 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
498/606 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
39/88 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
18
Phá bóng
100
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/137 (54%)
Không chiến thắng / thua
45 / 41
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 22
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Young-Chan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubT 1-0770000029/3504/8——
19/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1900010015/2127/11—6,10
13/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
09/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-3900000028/3502/7—6,50
06/09/2026K League 1vs Gangwon FCB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 1-1900010042/5004/5—6,71
26/08/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026K League 1vs FC SeoulB 0-721000001/501/4—5,39
15/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20131925 nghìn €
14/12/20172450 nghìn €
31/01/201925250 nghìn €
31/07/201925250 nghìn €
28/12/201926250 nghìn €
22/06/202026400 nghìn €
20/12/202027400 nghìn €
21/06/202127400 nghìn €
25/12/202128425 nghìn €
17/06/202228375 nghìn €
26/12/202229350 nghìn €
22/06/202329300 nghìn €
18/12/202330250 nghìn €
13/06/202430250 nghìn €
04/12/202431225 nghìn €
02/06/202531225 nghìn €
15/12/202532200 nghìn €
20/05/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2024Gyeongnam FCFC AnyangChuyển nhượng—
06/01/2021Bucheon FC 1995Gyeongnam FCChuyển nhượng—
14/01/2020Jeonbuk Hyundai MotorsBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
30/12/2019Suwon Football ClubJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
30/01/2019Jeonbuk Hyundai MotorsSuwon Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2018FC AnyangJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
09/01/2018Jeonbuk Hyundai MotorsFC AnyangChuyển nhượng—
30/12/2014Suwon Football ClubJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
20/01/2014Jeonbuk Hyundai MotorsSuwon Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2013Daegu Football ClubJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
08/07/2013Jeonbuk Hyundai MotorsDaegu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2012South Korea UniversityJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
31/12/2011Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025)South Korea UniversityChuyển nhượng—
31/12/2008Yongin Football Center U15 WonsamYongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh68
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com