
Kim Yong-Hak là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
355Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 10 | 4 | 355 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 30% | 1 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/70 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/39 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Johor Darul Ta'zim FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 3-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/7 | — | 6,39 |
| 22/04/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/04/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | V | 5,92 |
| 04/04/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/16 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 28/03/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 5/9 | — | 6,87 |
| 22/03/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | H 0-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 18/03/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/4 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Portimonense SC | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pohang Steelers | Portimonense SC | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2023 | Portimonense SC | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Portimonense U23 | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Pohang Steelers | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Pohang Steelers U18 | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Pohang Steelers U15 | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | — | Pohang Steelers U15 | Chuyển nhượng | — |