
Kim Yi-seok là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
8Đá chính
857Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
428Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 57% | 1 | 0 | 6,49 |
| K League 1 | 2026 | — | 20 | 7 | 772 | 2 | 0 | 1 | 16 | 7 | 86% | 46% | 2 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/63 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 772 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 350/404 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/77 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 28
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Phnom Penh Crown FC | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 5 | 8/14 | V | 6,49 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/6 | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 2-2 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 36/41 | 0 | 1/7 | — | 6,80 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/3 | — | — |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 49/54 | 2 | 6/10 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/41 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | V | 6,33 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 3/5 | — | 6,11 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 19/25 | 1 | 1/3 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gangwon FC | Cho mượn | — |
| 06/04/2025 | Gangwon FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Gimpo FC | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Ansan Greeners FC | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | Slovan Liberec II | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | FK Turnov | Slovan Liberec II | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2019 | University of Suwon | FK Turnov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | University of Suwon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Seoul Jangan Middle School | Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Seoul Yeonhui Elementary School | Seoul Jangan Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực46