Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Ye-Sung

Pohang SteelersHậu vệKOR
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kim Ye-Sung là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Tiểu sử Kim Ye-Sung

Kim Ye-Sung là hậu vệ người South Korea, hiện thi đấu cho Pohang Steelers ở tuổi 29. Cầu thủ sinh ngày 21/10/1996, cao 170 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 654 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57. Ở K League 1 mùa 2026 có 8 trận, còn Cúp C1 châu Á Elite ghi nhận 2 trận. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028, và việc kết thúc thời gian mượn từ Jeonnam Dragons về Pohang Steelers vào 15/01/2026 ghi nhận phí 167 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
736Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—118200000——10—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21790000070%50%005,86
K League 12026—875750002086%67%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/30 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/275 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/46 (67%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Ye-Sung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs FC AnyangH 0-0dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-2340000010/1701/2—5,73
09/10/2026K League 1@ Incheon United ClubB 0-3dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Beijing GuoanB 1-3450000011/1314/8—5,99
12/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2dự bị00000—0———
09/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0dự bị00000—0———
05/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-2dự bị00000—0———
15/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCB 0-2dự bị00000—0———
22/07/2026K League 1@ FC SeoulB 1-345000009/1202/2—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201922175 nghìn €
31/07/201922175 nghìn €
28/12/201923125 nghìn €
22/06/202023150 nghìn €
20/12/202024150 nghìn €
21/06/202124175 nghìn €
25/12/202125225 nghìn €
17/06/202225300 nghìn €
26/12/202226275 nghìn €
13/03/202427100 nghìn €
13/06/202427225 nghìn €
04/12/202428275 nghìn €
02/06/202528300 nghìn €
15/12/202529300 nghìn €
20/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Jeonnam DragonsPohang SteelersHết hạn mượn 0.167M €167 nghìn €
31/12/2023Pocheon FCJeonnam DragonsChuyển nhượng—
19/07/2023Goyang HappinessPocheon FCChuyển nhượng—
31/12/2022Ansan Greeners FCGoyang HappinessChuyển nhượng—
01/07/2021Gimpo FCAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
31/12/2019Daejeon Hana CitizenGimpo FCChuyển nhượng—
31/12/2017Gwangju UniversityDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
31/12/2014Yongin Taesung FC U18Gwangju UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com