Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Un

FC AnyangTiền đạoKOR
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kim Un là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
15Đá chính
1.398Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
699Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—26151.39820321662%49%206,08

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.398 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/325 (62%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
116/236 (49%)
Không chiến thắng / thua
70 / 64
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 56
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
211
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Un · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-027003014/702/2——
10/10/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubT 1-022001017/1025/7—6,50
19/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-114000002/412/2—6,50
13/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 1-157011125/901/6—6,90
09/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-324001015/503/5—6,70
06/09/2026K League 1vs Gangwon FCB 0-359000001/814/6——
29/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 1-167001006/1003/7—6,48
26/08/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-181000018/1203/12—6,77
22/08/2026K League 1vs FC SeoulB 0-7900000119/2728/11—6,26
15/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 0-273002106/1217/17—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20192475 nghìn €
31/07/201924125 nghìn €
28/12/201925100 nghìn €
22/06/202025175 nghìn €
20/12/202026125 nghìn €
21/06/202126175 nghìn €
25/12/202127175 nghìn €
13/03/202429150 nghìn €
13/06/202429200 nghìn €
04/12/202430225 nghìn €
02/06/202530175 nghìn €
15/12/202531150 nghìn €
20/05/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2024Dangjin CitizenFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2022Goyang KH (- 2023)Dangjin CitizenChuyển nhượng—
31/12/2021Mokpo CityGoyang KH (- 2023)Chuyển nhượng—
06/01/2021Daejeon KorailMokpo CityChuyển nhượng—
16/02/2020Gyeongju KHNPDaejeon KorailChuyển nhượng—
31/12/2017Konkuk UniversityGyeongju KHNPChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com