
Kim Tae-hwan là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Tiểu sử Kim Tae-hwan
Kim Tae-hwan là hậu vệ của Jeju SK FC, quốc tịch South Korea và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 29 trận tại K League 1 với 2189 phút thi đấu và điểm trung bình 6,02. Cao 179 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, cao nhất đạt 750 nghìn € (2021). Ngày 05/10/2026, cầu thủ được cho mượn từ Gimcheon Sangmu Football Club sang Jeju SK FC, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
2.189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 29 | 25 | 2.189 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 81% | 53% | 4 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.189 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/41
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 930/1145 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 14/63 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/144 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 116/215 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 77
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 363
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 41
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/55 | 2 | 5/8 | — | — |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 2 | 5/11 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/5 | — | — |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/51 | 1 | 6/6 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 4/9 | — | 6,20 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | V | 6,24 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 3/5 | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/51 | 1 | 4/9 | — | 6,83 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 2 | 6/13 | — | 6,56 |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 0 | 0/1 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 725 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeju SK FC | Cho mượn | — |
| 06/04/2025 | Jeju SK FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2024 | Suwon Samsung Bluewings | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Suwon Samsung Bluewings U15 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Uijeongbu Singok Elementary School | Suwon Samsung Bluewings U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy39
- Sức mạnh57
- Thể lực35